envious
/ˈɛnviəs/
ghen tị; thèm muốn
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm thấy muốn có được điều mà người khác đang có.
"I’m a little envious of her travel photos."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I’m a little envious of her travel photos.
Tôi hơi ghen tị với những bức ảnh du lịch của cô ấy.
Don’t be envious of others — focus on yourself.
Đừng ghen tị với người khác — hãy tập trung vào bản thân.
Many people are envious of his success.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
envious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về envious
envious phát âm như thế nào?
envious được phát âm là [/ˈɛnviəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
envious có nghĩa là gì?
envious có nghĩa là "ghen tị; thèm muốn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
envious thuộc cấp độ nào?
envious là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với envious không?
Ví dụ: "I’m a little envious of her travel photos." — mang nghĩa "ghen tị; thèm muốn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
