frugal
/ˈfɹuːɡəl/
tiết kiệm
📚 Nghĩa
- 1.
tránh chi tiêu tiền bạc hoặc bất kỳ nguồn lực nào một cách không cần thiết; tránh lãng phí.
"He was very frugal with his money."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She is very frugal with her money.
Cô ấy rất tiết kiệm tiền bạc.
Being frugal doesn't mean you can't enjoy life.
Tiết kiệm không có nghĩa là bạn không thể tận hưởng cuộc sống.
The company adopted a frugal approach to its marketing budget.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
frugal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "frugal"
Câu hỏi thường gặp về frugal
frugal phát âm như thế nào?
frugal được phát âm là [/ˈfɹuːɡəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
frugal có nghĩa là gì?
frugal có nghĩa là "tiết kiệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
frugal thuộc cấp độ nào?
frugal là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với frugal không?
Ví dụ: "She is very frugal with her money." — mang nghĩa "tiết kiệm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
