fraudulent
/ˈfɹɔː.djə.lənt/
gian lận
📚 Nghĩa
- 1.
không trung thực và dựa trên sự lừa dối.
"The company was accused of fraudulent accounting practices."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was a fraudulent charge on my bill.
Đó là một khoản phí gian lận trên hóa đơn của tôi.
He was accused of submitting fraudulent documents to the company.
Anh ấy bị cáo buộc nộp tài liệu giả mạo cho công ty.
The investigation uncovered a fraudulent scheme to defraud investors.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fraudulent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fraudulent"
Câu hỏi thường gặp về fraudulent
fraudulent phát âm như thế nào?
fraudulent được phát âm là [/ˈfɹɔː.djə.lənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fraudulent có nghĩa là gì?
fraudulent có nghĩa là "gian lận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fraudulent thuộc cấp độ nào?
fraudulent là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với fraudulent không?
Ví dụ: "That was a fraudulent charge on my bill." — mang nghĩa "gian lận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
