Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh framework - khung

framework

/ˈfɹeɪm.wɜːk/

Trung cấp

khung

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cấu trúc cơ bản hoặc nền tảng của một hệ thống, khái niệm hoặc văn bản.

    "For example, there are web frameworks you can use when building a website."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The house has a strong wooden framework.

Ngôi nhà có một bộ khung gỗ chắc chắn.

We need to establish a clear framework for this project.

Chúng ta cần thiết lập một khuôn khổ rõ ràng cho dự án này.

The software uses a well-known programming framework.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

framework - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어프레임워크
Englishframework
简体中文框架
繁體中文框架
日本語フレームワーク
Tiếng Việtkhung
Portuguêsestrutura
Françaiscadre
DeutschRahmen
Españolmarco
Монголхүрээ
Bahasa Indonesiakerangka
Bahasa Melayurangka
ไทยโครงสร้าง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "framework"

Câu hỏi thường gặp về framework

framework phát âm như thế nào?

framework được phát âm là [/ˈfɹeɪm.wɜːk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

framework có nghĩa là gì?

framework có nghĩa là "khung". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

framework thuộc cấp độ nào?

framework là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với framework không?

Ví dụ: "The house has a strong wooden framework." — mang nghĩa "khung".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI