foster
nuôi dưỡng
📚 Nghĩa
- 1.
Thúc đẩy sự phát triển hoặc tăng trưởng của một cái gì đó; hoặc chăm sóc và nuôi dưỡng ai đó.
"We want to foster a love of reading in children."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We try to foster a positive atmosphere.
Chúng tôi cố gắng nuôi dưỡng một bầu không khí tích cực.
She decided to foster a child to help them.
Cô ấy quyết định nhận nuôi một đứa trẻ để giúp đỡ chúng.
The company aims to foster innovation among its employees.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
foster - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "foster"
Câu hỏi thường gặp về foster
foster phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc foster.
foster có nghĩa là gì?
foster có nghĩa là "nuôi dưỡng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
foster thuộc cấp độ nào?
foster là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với foster không?
Ví dụ: "We try to foster a positive atmosphere." — mang nghĩa "nuôi dưỡng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
