Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fortuitous - ngẫu nhiên

fortuitous

/fɔːˈtjuːɪtəs/

Nâng cao

ngẫu nhiên

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Xảy ra do ngẫu nhiên thay vì cố ý, thường mang kết quả tích cực.

    "It was a fortuitous encounter that led to a lifelong friendship."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Finding a parking spot was fortuitous.

Việc tìm được chỗ đậu xe thật là may mắn.

It was a fortuitous encounter that led to his new job.

Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ đã dẫn đến công việc mới của anh ấy.

The discovery of the ancient artifact was a fortuitous accident during excavation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fortuitous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어우연한
Englishfortuitous
简体中文偶然的
繁體中文意外的
日本語偶然の
Tiếng Việtngẫu nhiên
Portuguêsfortuito
Françaisfortuit
Deutschzufällig
Españolfortuito
Монголтодгүй
Bahasa Indonesiakebetulan
Bahasa Melayukebetulan
ไทยโดยบังเอิญ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fortuitous"

Câu hỏi thường gặp về fortuitous

fortuitous phát âm như thế nào?

fortuitous được phát âm là [/fɔːˈtjuːɪtəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fortuitous có nghĩa là gì?

fortuitous có nghĩa là "ngẫu nhiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fortuitous thuộc cấp độ nào?

fortuitous là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với fortuitous không?

Ví dụ: "Finding a parking spot was fortuitous." — mang nghĩa "ngẫu nhiên".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI