Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fortify - củng cố

fortify

/ˈfɔːtɪfaɪ/

Trung cấp

củng cố

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Tăng cường sức mạnh cho một địa điểm hoặc tòa nhà, đặc biệt là để phòng thủ chống lại cuộc tấn công.

    "They decided to fortify the town against the approaching army."

  • 2.

    Làm cho cái gì đó mạnh hơn hoặc vững chắc hơn.

    "The vitamins will fortify your immune system."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to fortify our defenses.

Chúng ta cần củng cố hàng phòng thủ của mình.

Eating healthy foods can fortify your immune system.

Ăn thực phẩm lành mạnh có thể củng cố hệ miễn dịch của bạn.

The company is seeking to fortify its market position through acquisitions.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fortify - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어강화하다, 요새화하다
Englishfortify
简体中文加固
繁體中文加固
日本語要塞化する
Tiếng Việtcủng cố
Portuguêsfortificar
Françaisfortifier
Deutschbefestigen
Españolfortificar
Монголбэхжүүлэх
Bahasa Indonesiamemperkuat
Bahasa Melayumemperkukuh
ไทยเสริมกำลัง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fortify"

Câu hỏi thường gặp về fortify

fortify phát âm như thế nào?

fortify được phát âm là [/ˈfɔːtɪfaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fortify có nghĩa là gì?

fortify có nghĩa là "củng cố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fortify thuộc cấp độ nào?

fortify là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với fortify không?

Ví dụ: "We need to fortify our defenses." — mang nghĩa "củng cố".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI