Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh formulate - hình thành

formulate

Trung cấp

hình thành

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Tạo ra hoặc diễn đạt một ý tưởng, kế hoạch hoặc lý thuyết một cách rõ ràng và có hệ thống.

    "She helped him formulate a plan."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's formulate a plan.

Hãy cùng lập kế hoạch.

She helped me formulate my ideas for the essay.

Cô ấy đã giúp tôi hình thành ý tưởng cho bài luận.

The scientists will formulate a new hypothesis based on the data.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

formulate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어만들다, 공식화하다
Englishformulate
简体中文制定
繁體中文制定
日本語策定する
Tiếng Việthình thành
Portuguêsformular
Françaisformuler
Deutschformulieren
Españolformular
Монголболовсруулах
Bahasa Indonesiamerumuskan
Bahasa Melayumerumuskan
ไทยกำหนดรูปแบบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "formulate"

Câu hỏi thường gặp về formulate

formulate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc formulate.

formulate có nghĩa là gì?

formulate có nghĩa là "hình thành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

formulate thuộc cấp độ nào?

formulate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với formulate không?

Ví dụ: "Let's formulate a plan." — mang nghĩa "hình thành".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI