formula
/ˈfɔː.mjʊ.lə/
công thức
📚 Nghĩa
- 1.
Một quy tắc hoặc mối quan hệ toán học hoặc khoa học được biểu thị bằng ký hiệu.
"E=mc² is Einstein's formula for mass-energy equivalence."
- 2.
Sữa công thức cho trẻ em.
"E=mc² is Einstein's formula for mass-energy equivalence."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What is the formula for success?
Công thức thành công là gì?
She used a special formula to make the baby food.
Cô ấy đã sử dụng một công thức đặc biệt để làm thức ăn cho bé.
The scientist is working on a new chemical formula.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
formula - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "formula"
Câu hỏi thường gặp về formula
formula phát âm như thế nào?
formula được phát âm là [/ˈfɔː.mjʊ.lə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
formula có nghĩa là gì?
formula có nghĩa là "công thức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
formula thuộc cấp độ nào?
formula là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với formula không?
Ví dụ: "What is the formula for success?" — mang nghĩa "công thức".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
