Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh formidable - đáng gờm

formidable

/fɔːˈmɪdəbəl/

Trung cấp

đáng gờm

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Gây ra sự sợ hãi, lo lắng hoặc cảm giác kính sợ do kích thước, sức mạnh hoặc các đặc điểm ấn tượng khác; đáng kính trọng; gây ngạc nhiên hoặc kinh ngạc. Có thể được sử dụng cho một thứ gì đó khiến việc đối phó hoặc vượt qua trở nên khó khăn.

    "The company faces formidable competition."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The mountain looked formidable.

Ngọn núi trông thật đáng gờm.

She faced a formidable opponent in the chess match.

Cô ấy đã đối mặt với một đối thủ đáng gờm trong trận cờ vua.

The company has a formidable reputation for innovation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

formidable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어감당하기 힘든, 만만치 않은
Englishformidable
简体中文强大的
繁體中文令人敬畏的
日本語手ごわい
Tiếng Việtđáng gờm
Portuguêsformidável
Françaisredoutable
Deutschfurchteinflößend
Españolformidable
Монголаймшигтай
Bahasa Indonesiahebat
Bahasa Melayuhebat
ไทยน่าเกรงขาม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "formidable"

Câu hỏi thường gặp về formidable

formidable phát âm như thế nào?

formidable được phát âm là [/fɔːˈmɪdəbəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

formidable có nghĩa là gì?

formidable có nghĩa là "đáng gờm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

formidable thuộc cấp độ nào?

formidable là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với formidable không?

Ví dụ: "The mountain looked formidable." — mang nghĩa "đáng gờm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI