Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh forfeit - từ bỏ

forfeit

/ˈfɔː.fɪt/

Trung cấp

từ bỏ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự mất mát một thứ gì đó như một hình phạt hoặc hậu quả của việc làm sai hoặc vi phạm quy tắc.

    "He had to forfeit his place on the team."

động từ
  • 1.

    Mất hoặc từ bỏ một thứ gì đó như một hình phạt cho hành vi sai trái hoặc do vi phạm quy tắc.

    "He had to forfeit his place on the team."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

You will forfeit your deposit if you cancel.

Bạn sẽ mất tiền đặt cọc nếu bạn hủy.

He had to forfeit his turn because he was late.

Anh ấy phải nhường lượt vì đến muộn.

Failure to complete the assignment will mean you forfeit credit.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

forfeit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어몰수, 잃다, 포기하다
Englishforfeit
简体中文没收
繁體中文沒收
日本語没収する
Tiếng Việttừ bỏ
Portuguêsperder
Françaisperdre
Deutschverlieren
Españolperder
Монголалдах
Bahasa Indonesiamenyita
Bahasa Melayurampas
ไทยริบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "forfeit"

Câu hỏi thường gặp về forfeit

forfeit phát âm như thế nào?

forfeit được phát âm là [/ˈfɔː.fɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

forfeit có nghĩa là gì?

forfeit có nghĩa là "từ bỏ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

forfeit thuộc cấp độ nào?

forfeit là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với forfeit không?

Ví dụ: "You will forfeit your deposit if you cancel." — mang nghĩa "từ bỏ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI