forestall
/fɔː(ɹ)ˈstɔːl/
ngăn chặn trước
📚 Nghĩa
- 1.
Ngăn chặn hoặc trì hoãn điều gì đó bằng cách hành động trước.
"He managed to forestall the crisis by acting quickly."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We must forestall any problems.
Chúng ta phải ngăn chặn mọi vấn đề.
She tried to forestall criticism by explaining her actions.
Cô ấy cố gắng ngăn chặn sự chỉ trích bằng cách giải thích hành động của mình.
The company implemented new safety measures to forestall future accidents.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
forestall - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "forestall"
Câu hỏi thường gặp về forestall
forestall phát âm như thế nào?
forestall được phát âm là [/fɔː(ɹ)ˈstɔːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
forestall có nghĩa là gì?
forestall có nghĩa là "ngăn chặn trước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
forestall thuộc cấp độ nào?
forestall là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với forestall không?
Ví dụ: "We must forestall any problems." — mang nghĩa "ngăn chặn trước".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
