
forerunner
người đi đầu
📚 Nghĩa
- 1.
người hoặc vật đi trước, báo hiệu hoặc chỉ ra sự xuất hiện của cái khác.
"He was a forerunner of modern medicine."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The early bird is a forerunner of spring.
Chim dậy sớm là điềm báo của mùa xuân.
She was a forerunner in the field of artificial intelligence research.
Cô ấy là người tiên phong trong lĩnh vực nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.
The new software is seen as a forerunner to future operating systems.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
forerunner - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "forerunner"
Câu hỏi thường gặp về forerunner
forerunner phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc forerunner.
forerunner có nghĩa là gì?
forerunner có nghĩa là "người đi đầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
forerunner thuộc cấp độ nào?
forerunner là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với forerunner không?
Ví dụ: "The early bird is a forerunner of spring." — mang nghĩa "người đi đầu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
