forensic
/fəˈɹɛn.sɪk/
giám định pháp y
📚 Nghĩa
- 1.
liên quan đến hoặc được sử dụng trong điều tra pháp lý hoặc tố tụng tại tòa án
"forensic science"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The police used forensic evidence to solve the case.
Cảnh sát đã sử dụng bằng chứng pháp y để phá án.
We need a forensic expert to analyze these fingerprints.
Chúng ta cần một chuyên gia pháp y để phân tích những dấu vân tay này.
The documentary explained the forensic science behind archaeology.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
forensic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "forensic"
Câu hỏi thường gặp về forensic
forensic phát âm như thế nào?
forensic được phát âm là [/fəˈɹɛn.sɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
forensic có nghĩa là gì?
forensic có nghĩa là "giám định pháp y". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
forensic thuộc cấp độ nào?
forensic là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với forensic không?
Ví dụ: "The police used forensic evidence to solve the case." — mang nghĩa "giám định pháp y".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
