foreknow
/fɔːrˈnoʊ/
biết trước
📚 Nghĩa
- 1.
Biết hoặc nhận thức được điều gì đó trước khi nó tồn tại hoặc xảy ra; có kiến thức từ trước.
"Many ancient prophecies claimed to foreknow future events."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The oracle claimed to foreknow the exact date of the king's demise.
Thần linh tuyên bố biết trước ngày băng hà chính xác của nhà vua.
It is impossible for humans to foreknow every twist of fate.
Con người không thể biết trước mọi bước ngoặt của số phận.
Does God foreknow all human actions, or do we have free will?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
foreknow - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về foreknow
foreknow phát âm như thế nào?
foreknow được phát âm là [/fɔːrˈnoʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
foreknow có nghĩa là gì?
foreknow có nghĩa là "biết trước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
foreknow thuộc cấp độ nào?
foreknow là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với foreknow không?
Ví dụ: "The oracle claimed to foreknow the exact date of the king's demise." — mang nghĩa "biết trước".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
