Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh forefront - tiền tuyến

forefront

/ˈfɔːfɹʌnt/

Trung cấp

tiền tuyến

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Vị trí tiên tiến hoặc quan trọng nhất.

    "The company is at the forefront of technological innovation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is at the forefront of fashion.

Cô ấy đi đầu trong lĩnh vực thời trang.

We want to keep innovation at the forefront of our company's strategy.

Chúng tôi muốn giữ cho sự đổi mới đi đầu trong chiến lược của công ty.

The research team is at the forefront of developing new medical treatments.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

forefront - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어최전선, 선두
Englishforefront
简体中文前沿
繁體中文前沿
日本語最前線
Tiếng Việttiền tuyến
Portuguêsvanguarda
Françaisavant-garde
DeutschSpitze
Españolvanguardia
Монголманлай
Bahasa Indonesiaterdepan
Bahasa Melayuhadapan
ไทยแถวหน้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "forefront"

Câu hỏi thường gặp về forefront

forefront phát âm như thế nào?

forefront được phát âm là [/ˈfɔːfɹʌnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

forefront có nghĩa là gì?

forefront có nghĩa là "tiền tuyến". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

forefront thuộc cấp độ nào?

forefront là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với forefront không?

Ví dụ: "She is at the forefront of fashion." — mang nghĩa "tiền tuyến".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI