foreclosure
tịch thu nhà
📚 Nghĩa
- 1.
Quy trình pháp lý mà người cho vay thu hồi tài sản do người vay không thực hiện thanh toán.
"The bank initiated foreclosure proceedings on the house."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The bank threatened foreclosure on their home.
Ngân hàng đe dọa tịch thu nhà của họ.
They were worried about facing foreclosure if they missed another payment.
Họ lo lắng về việc đối mặt với tịch thu nếu họ bỏ lỡ một lần thanh toán nữa.
The legal team is handling the foreclosure process for the defaulted loan.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
foreclosure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "foreclosure"
Câu hỏi thường gặp về foreclosure
foreclosure phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc foreclosure.
foreclosure có nghĩa là gì?
foreclosure có nghĩa là "tịch thu nhà". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
foreclosure thuộc cấp độ nào?
foreclosure là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với foreclosure không?
Ví dụ: "The bank threatened foreclosure on their home." — mang nghĩa "tịch thu nhà".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
