fluctuation
/flʌktʃuːˈeɪʃən/
biến động
📚 Nghĩa
- 1.
Sự lên xuống không đều về số lượng hoặc giá trị.
"the fluctuation in prices"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The stock market saw a sharp fluctuation.
Thị trường chứng khoán đã chứng kiến sự biến động mạnh.
We need to account for the fluctuation in temperature during our trip.
Chúng ta cần tính đến sự biến động nhiệt độ trong chuyến đi của mình.
Scientists are studying the fluctuation of ocean levels.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fluctuation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fluctuation"
Câu hỏi thường gặp về fluctuation
fluctuation phát âm như thế nào?
fluctuation được phát âm là [/flʌktʃuːˈeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fluctuation có nghĩa là gì?
fluctuation có nghĩa là "biến động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fluctuation thuộc cấp độ nào?
fluctuation là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với fluctuation không?
Ví dụ: "The stock market saw a sharp fluctuation." — mang nghĩa "biến động".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
