Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fluctuate - dao động

fluctuate

Trung cấp

dao động

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Giá cả, số lượng, mức độ,... lên xuống hoặc thay đổi không đều.

    "The price of the stock will fluctuate."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Prices tend to fluctuate seasonally.

Giá cả có xu hướng biến động theo mùa.

My mood can fluctuate a lot depending on the weather.

Tâm trạng của tôi có thể lên xuống thất thường tùy thuộc vào thời tiết.

The company's profits fluctuated wildly last quarter.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fluctuate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어변동하다, 오르내리다
Englishfluctuate
简体中文波动
繁體中文波動
日本語変動する
Tiếng Việtdao động
Portuguêsflutuar
Françaisfluctuer
Deutschschwanken
Españolfluctuar
Монголхэлбэлзэх
Bahasa Indonesiaberfluktuasi
Bahasa Melayuberfluktuasi
ไทยผันผวน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fluctuate"

Câu hỏi thường gặp về fluctuate

fluctuate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc fluctuate.

fluctuate có nghĩa là gì?

fluctuate có nghĩa là "dao động". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fluctuate thuộc cấp độ nào?

fluctuate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với fluctuate không?

Ví dụ: "Prices tend to fluctuate seasonally." — mang nghĩa "dao động".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI