Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh flourish - phát triển

flourish

Trung cấp

phát triển

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Phát triển mạnh mẽ hoặc khỏe mạnh, đặc biệt là nhờ điều kiện tốt.

    "The business is flourishing."

  • 2.

    Thực hiện một cử chỉ táo bạo hoặc khoa trương.

    "He flourished his passport."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The plants will flourish in this sunlight.

Những cây đó sẽ phát triển mạnh trong ánh nắng này.

With good leadership, the company can really flourish.

Với sự lãnh đạo tốt, công ty có thể thực sự phát triển mạnh mẽ.

Artistic expression tends to flourish in a free society.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

flourish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어번창하다, 번영하다, 잘 자라다
Englishflourish
简体中文繁荣
繁體中文繁榮
日本語栄える
Tiếng Việtphát triển
Portuguêsflorescer
Françaisprospérer
Deutschgedeihen
Españolprosperar
Монголцэцэглэх
Bahasa Indonesiaberkembang
Bahasa Melayusubur
ไทยเจริญเติบโต

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "flourish"

Câu hỏi thường gặp về flourish

flourish phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc flourish.

flourish có nghĩa là gì?

flourish có nghĩa là "phát triển". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

flourish thuộc cấp độ nào?

flourish là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với flourish không?

Ví dụ: "The plants will flourish in this sunlight." — mang nghĩa "phát triển".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI