flatter
/ˈflætə/
làm bẹt
📚 Nghĩa
- 1.
làm cho cái gì đó phẳng hoặc phẳng hơn.
"He flattened the dough with a rolling pin."
- 1.
không có chiều cao hoặc chiều sâu; bằng phẳng.
"He flattened the dough with a rolling pin."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He flattened the dough with a rolling pin until it was very thin.
Anh ấy đã cán dẹt bột bằng cây lăn bột cho đến khi nó rất mỏng.
The steamroller flattened the uneven ground, making it smooth for the road.
Máy lu đã làm phẳng mặt đất không bằng phẳng, làm cho nó mịn màng cho con đường.
After the storm, the tall grass was flattened by the strong winds.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
flatter - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về flatter
flatter phát âm như thế nào?
flatter được phát âm là [/ˈflætə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
flatter có nghĩa là gì?
flatter có nghĩa là "làm bẹt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
flatter thuộc cấp độ nào?
flatter là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với flatter không?
Ví dụ: "He flattened the dough with a rolling pin until it was very thin." — mang nghĩa "làm bẹt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
