
flagship
/ˈflæɡʃɪp/
hạm đội
📚 Nghĩa
- 1.
Con tàu mà chỉ huy hạm đội (thường là đô đốc) cưỡi, được biểu thị bằng cờ.
"The new smartphone is the company's flagship product."
- 2.
Nghĩa bóng, chỉ thứ quan trọng nhất hoặc đại diện nhất trong một tổ chức, nhóm, sản phẩm, v.v.
"The new smartphone is the company's flagship product."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is our flagship product.
Đây là sản phẩm chủ lực của chúng tôi.
They're launching a new flagship store next month.
Họ sẽ khai trương cửa hàng chủ lực mới vào tháng tới.
The university's flagship program attracts students globally.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
flagship - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "flagship"
Câu hỏi thường gặp về flagship
flagship phát âm như thế nào?
flagship được phát âm là [/ˈflæɡʃɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
flagship có nghĩa là gì?
flagship có nghĩa là "hạm đội". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
flagship thuộc cấp độ nào?
flagship là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với flagship không?
Ví dụ: "This is our flagship product." — mang nghĩa "hạm đội".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
