flagrant
/ˈfleɪ.ɡɹənt/
rõ ràng
📚 Nghĩa
- 1.
Rõ ràng và hiển nhiên gây khó chịu hoặc sai trái.
"The referee's flagrant foul was missed by the officials."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His rudeness was flagrant and unacceptable.
Sự thô lỗ của anh ấy thật trắng trợn và không thể chấp nhận được.
They committed a flagrant violation of the rules.
Họ đã vi phạm trắng trợn các quy tắc.
The company's waste disposal was a flagrant environmental offense.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
flagrant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "flagrant"
Câu hỏi thường gặp về flagrant
flagrant phát âm như thế nào?
flagrant được phát âm là [/ˈfleɪ.ɡɹənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
flagrant có nghĩa là gì?
flagrant có nghĩa là "rõ ràng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
flagrant thuộc cấp độ nào?
flagrant là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với flagrant không?
Ví dụ: "His rudeness was flagrant and unacceptable." — mang nghĩa "rõ ràng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
