fiscal
/ˈfɪskəl/
tài chính
📚 Nghĩa
- 1.
liên quan đến doanh thu của chính phủ, đặc biệt là số tiền mà chính phủ thu và chi.
"the country's fiscal health"
- 1.
một quan chức phụ trách doanh thu công cộng ở một quốc gia cụ thể.
"the fiscal is responsible for collecting taxes"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The company is preparing its fiscal report.
Công ty đang chuẩn bị báo cáo tài chính của mình.
We need to discuss the fiscal year's budget.
Chúng ta cần thảo luận về ngân sách của năm tài chính.
The government announced new fiscal policies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fiscal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fiscal"
Câu hỏi thường gặp về fiscal
fiscal phát âm như thế nào?
fiscal được phát âm là [/ˈfɪskəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fiscal có nghĩa là gì?
fiscal có nghĩa là "tài chính". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fiscal thuộc cấp độ nào?
fiscal là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với fiscal không?
Ví dụ: "The company is preparing its fiscal report." — mang nghĩa "tài chính".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
