Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh finite - hữu hạn

finite

/ˈfaɪnaɪt/

Trung cấp

hữu hạn

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có giới hạn hoặc phạm vi; có thể đo lường được.

    "finite resources"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Our time is finite, so let's use it wisely.

Thời gian của chúng ta có hạn, vì vậy hãy sử dụng nó một cách khôn ngoan.

The company has a finite budget for new projects.

Công ty có một ngân sách hữu hạn cho các dự án mới.

In mathematics, we often deal with finite sets of numbers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

finite - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어유한한, 한정된
Englishfinite
简体中文有限的
繁體中文有限的
日本語有限な
Tiếng Việthữu hạn
Portuguêsfinito
Françaisfini
Deutschendlich
Españolfinito
Монголхязгаартай
Bahasa Indonesiaterbatas
Bahasa Melayuterhad
ไทยจำกัด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "finite"

Câu hỏi thường gặp về finite

finite phát âm như thế nào?

finite được phát âm là [/ˈfaɪnaɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

finite có nghĩa là gì?

finite có nghĩa là "hữu hạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

finite thuộc cấp độ nào?

finite là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với finite không?

Ví dụ: "Our time is finite, so let's use it wisely." — mang nghĩa "hữu hạn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI