Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fiduciary - người được ủy thác

fiduciary

/fʌɪˈdjuːʃəɹi/

Nâng cao

người được ủy thác

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người được ủy thác tài sản hoặc quyền lực vì lợi ích của người khác.

    "The trustee has a fiduciary duty to act in the best interest of the beneficiaries."

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến hoặc cấu thành mối quan hệ ủy thác.

    "The trustee has a fiduciary duty to act in the best interest of the beneficiaries."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The lawyer has a fiduciary duty to her client.

Luật sư có nghĩa vụ ủy thác đối với khách hàng của mình.

He acted as a fiduciary for the entire estate.

Ông ấy đã hành động như một người được ủy thác cho toàn bộ tài sản.

The investment manager has strict fiduciary responsibilities.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fiduciary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수탁자
Englishfiduciary
简体中文受托人
繁體中文受託人
日本語受託者
Tiếng Việtngười được ủy thác
Portuguêsfiduciário
Françaisfiduciaire
DeutschTreuhänder
Españolfiduciario
Монголитгэмжлэгдсэн
Bahasa Indonesiawali amanat
Bahasa Melayupemegang amanah
ไทยผู้รับมอบอำนาจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fiduciary"

Câu hỏi thường gặp về fiduciary

fiduciary phát âm như thế nào?

fiduciary được phát âm là [/fʌɪˈdjuːʃəɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fiduciary có nghĩa là gì?

fiduciary có nghĩa là "người được ủy thác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fiduciary thuộc cấp độ nào?

fiduciary là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với fiduciary không?

Ví dụ: "The lawyer has a fiduciary duty to her client." — mang nghĩa "người được ủy thác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI