Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fellowship - tình bằng hữu

fellowship

/ˈfɛləʃɪp/

Trung cấp

tình bằng hữu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nhóm người có cùng sở thích hoặc mục tiêu, hoặc mối quan hệ giữa họ.

    "The club offered a sense of fellowship to its members."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We enjoy the fellowship of our club.

Chúng tôi tận hưởng tình bằng hữu của câu lạc bộ.

The annual retreat fosters a strong sense of fellowship among colleagues.

Kỳ nghỉ dưỡng thường niên thúc đẩy ý thức cộng đồng mạnh mẽ giữa các đồng nghiệp.

They found fellowship in their shared passion for astronomy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fellowship - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어친목, 교우
Englishfellowship
简体中文联谊
繁體中文聯誼
日本語交友
Tiếng Việttình bằng hữu
Portuguêscompanheirismo
Françaiscamaraderie
DeutschGemeinschaft
Españolcompañerismo
Монголнөхөрлөл
Bahasa Indonesiapersahabatan
Bahasa Melayupersahabatan
ไทยมิตรภาพ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fellowship"

Câu hỏi thường gặp về fellowship

fellowship phát âm như thế nào?

fellowship được phát âm là [/ˈfɛləʃɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fellowship có nghĩa là gì?

fellowship có nghĩa là "tình bằng hữu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fellowship thuộc cấp độ nào?

fellowship là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với fellowship không?

Ví dụ: "We enjoy the fellowship of our club." — mang nghĩa "tình bằng hữu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI