Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh federation - liên bang

federation

/ˌfɛdəˈɹeɪʃn̩/

Trung cấp

liên bang

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự hợp nhất của các bang hoặc quốc gia dưới một chính phủ trung ương.

    "The United States is a federal republic."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The country is a large federation of states.

Đất nước này là một liên bang lớn gồm nhiều bang.

They are discussing the formation of a new economic federation.

Họ đang thảo luận về việc thành lập một liên bang kinh tế mới.

The academic conference focused on the history of the global federation movement.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

federation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어연방
Englishfederation
简体中文联邦
繁體中文聯邦
日本語連邦
Tiếng Việtliên bang
Portuguêsfederação
Françaisfédération
DeutschFöderation
Españolfederación
Монголхолбооны
Bahasa Indonesiafederasi
Bahasa Melayupersekutuan
ไทยสหพันธรัฐ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "federation"

Câu hỏi thường gặp về federation

federation phát âm như thế nào?

federation được phát âm là [/ˌfɛdəˈɹeɪʃn̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

federation có nghĩa là gì?

federation có nghĩa là "liên bang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

federation thuộc cấp độ nào?

federation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với federation không?

Ví dụ: "The country is a large federation of states." — mang nghĩa "liên bang".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI