Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh federal - liên bang

federal

/ˈfɛdəɹəl/

Trung cấp

liên bang

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Hệ thống chính trị nơi chính phủ trung ương và chính quyền các bang chia sẻ quyền lực, hoặc liên quan đến nó.

    "The United States is a federal country, and the federal government oversees the entire nation."

danh từ
  • 1.

    Đề cập đến một nhân viên thực thi pháp luật của một cơ quan liên bang, như FBI.

    "The United States is a federal country, and the federal government oversees the entire nation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The federal government sets national laws.

Chính phủ liên bang đặt ra luật quốc gia.

We need to apply for a federal grant to fund our project.

Chúng ta cần xin tài trợ liên bang để cấp vốn cho dự án của mình.

The investigation was handled by a special federal task force.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

federal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어연방의, 연방 정부의
Englishfederal
简体中文联邦的
繁體中文聯邦的
日本語連邦の
Tiếng Việtliên bang
Portuguêsfederal
Françaisfédéral
Deutschföderal
Españolfederal
Монголхолбооны
Bahasa Indonesiafederal
Bahasa Melayupersekutuan
ไทยสหพันธ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "federal"

Câu hỏi thường gặp về federal

federal phát âm như thế nào?

federal được phát âm là [/ˈfɛdəɹəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

federal có nghĩa là gì?

federal có nghĩa là "liên bang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

federal thuộc cấp độ nào?

federal là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với federal không?

Ví dụ: "The federal government sets national laws." — mang nghĩa "liên bang".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI