Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh feasibility - tính khả thi

feasibility

Trung cấp

tính khả thi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Mức độ hoặc trạng thái dễ dàng hoặc thuận tiện để thực hiện một việc gì đó.

    "We need to assess the feasibility of the project."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to check the feasibility of this plan.

Chúng ta cần kiểm tra tính khả thi của kế hoạch này.

Before investing, let's assess the feasibility of the business idea.

Trước khi đầu tư, hãy đánh giá tính khả thi của ý tưởng kinh doanh.

The research report detailed the technical feasibility of building a new bridge.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

feasibility - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어실현 가능성
Englishfeasibility
简体中文可行性
繁體中文可行性
日本語実現可能性
Tiếng Việttính khả thi
Portuguêsviabilidade
Françaisfaisabilité
DeutschMachbarkeit
Españolfactibilidad
Монголболомжит байдал
Bahasa Indonesiakelayakan
Bahasa Melayukebolehlaksanaan
ไทยความเป็นไปได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "feasibility"

Câu hỏi thường gặp về feasibility

feasibility phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc feasibility.

feasibility có nghĩa là gì?

feasibility có nghĩa là "tính khả thi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

feasibility thuộc cấp độ nào?

feasibility là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với feasibility không?

Ví dụ: "We need to check the feasibility of this plan." — mang nghĩa "tính khả thi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI