fastidious
/fæˈstɪdi.əs/
cầu kỳ
📚 Nghĩa
- 1.
Rất chú ý và quan tâm đến tính chính xác và chi tiết, đặc biệt là về sự sạch sẽ.
"He was fastidious about keeping his workspace tidy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He is very fastidious about his appearance.
Anh ấy rất kỹ tính về ngoại hình của mình.
She's a fastidious cleaner and notices every speck of dust.
Cô ấy là một người dọn dẹp kỹ tính và để ý đến từng hạt bụi.
The chef was fastidious about the presentation of each dish.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
fastidious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fastidious"
Câu hỏi thường gặp về fastidious
fastidious phát âm như thế nào?
fastidious được phát âm là [/fæˈstɪdi.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
fastidious có nghĩa là gì?
fastidious có nghĩa là "cầu kỳ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
fastidious thuộc cấp độ nào?
fastidious là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với fastidious không?
Ví dụ: "He is very fastidious about his appearance." — mang nghĩa "cầu kỳ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
