Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fallacy - ngụy biện

fallacy

/ˈfæləsi/

Trung cấp

ngụy biện

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Niềm tin sai lầm, đặc biệt là niềm tin dựa trên lập luận không vững chắc.

    "The belief that the Earth was flat was a common fallacy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That argument is based on a fallacy.

Lập luận đó dựa trên một ngụy biện.

It's a common fallacy to think that more money always brings happiness.

Thật là một ngụy biện phổ biến khi nghĩ rằng nhiều tiền hơn luôn mang lại hạnh phúc.

The research paper aims to debunk the fallacy of a single learning style.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fallacy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어오류
Englishfallacy
简体中文谬误
繁體中文謬誤
日本語誤謬
Tiếng Việtngụy biện
Portuguêsfalácia
Françaissophisme
DeutschTrugschluss
Españolfalacia
Монголхуурамч
Bahasa Indonesiakekeliruan
Bahasa Melayukekeliruan
ไทยความผิดพลาด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fallacy"

Câu hỏi thường gặp về fallacy

fallacy phát âm như thế nào?

fallacy được phát âm là [/ˈfæləsi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fallacy có nghĩa là gì?

fallacy có nghĩa là "ngụy biện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fallacy thuộc cấp độ nào?

fallacy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với fallacy không?

Ví dụ: "That argument is based on a fallacy." — mang nghĩa "ngụy biện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI