Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh factor - yếu tố, thừa số

factor

/ˈfæktə/

Trung cấp

yếu tố, thừa số

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một lý do hoặc điều kiện cơ bản góp phần tạo nên một kết quả.

    "What is the main factor for this price increase?"

Động từ
  • 1.

    Trong toán học, tìm các số chia hết cho một số cho trước mà không có số dư.

    "Find the factors of 12."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Sleep is an important factor for health.

Giấc ngủ là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe.

What's the main factor contributing to the delay?

Yếu tố chính góp phần gây ra sự chậm trễ là gì?

We need to find the common factors of these numbers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

factor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어요인, 인수
Englishfactor
简体中文因素,因子
繁體中文因素,因子
日本語要因、因数
Tiếng Việtyếu tố, thừa số
Portuguêsfator
Françaisfacteur
DeutschFaktor
Españolfactor
Монголхүчин зүйл, бүлэгдэхүүн
Bahasa Indonesiafaktor
Bahasa Melayufaktor
ไทยปัจจัย,ตัวประกอบ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "factor"

Câu hỏi thường gặp về factor

factor phát âm như thế nào?

factor được phát âm là [/ˈfæktə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

factor có nghĩa là gì?

factor có nghĩa là "yếu tố, thừa số". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

factor thuộc cấp độ nào?

factor là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với factor không?

Ví dụ: "Sleep is an important factor for health." — mang nghĩa "yếu tố, thừa số".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI