Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh factionalism - chủ nghĩa phe phái

factionalism

Nâng cao

chủ nghĩa phe phái

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự chia rẽ thành các phe phái tranh chấp.

    "The party was torn by factionalism."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Factionalism can weaken any group.

Chủ nghĩa phe phái có thể làm suy yếu bất kỳ nhóm nào.

We need to address the factionalism before it divides the team.

Chúng ta cần giải quyết tình trạng bè phái trước khi nó chia rẽ đội.

The study highlighted how factionalism hindered scientific progress.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

factionalism - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어파벌주의
Englishfactionalism
简体中文派系主义
繁體中文派系主義
日本語派閥主義
Tiếng Việtchủ nghĩa phe phái
Portuguêsfacciosismo
Françaisfactions
DeutschParteigeist
Españolfacciosismo
Монголфракц
Bahasa Indonesiafaksionalisme
Bahasa Melayufaksionalisme
ไทยการแบ่งฝักแบ่งฝ่าย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "factionalism"

Câu hỏi thường gặp về factionalism

factionalism phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc factionalism.

factionalism có nghĩa là gì?

factionalism có nghĩa là "chủ nghĩa phe phái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

factionalism thuộc cấp độ nào?

factionalism là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với factionalism không?

Ví dụ: "Factionalism can weaken any group." — mang nghĩa "chủ nghĩa phe phái".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI