factionalism
chủ nghĩa phe phái
📚 Nghĩa
- 1.
Sự chia rẽ thành các phe phái tranh chấp.
"The party was torn by factionalism."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Factionalism can weaken any group.
Chủ nghĩa phe phái có thể làm suy yếu bất kỳ nhóm nào.
We need to address the factionalism before it divides the team.
Chúng ta cần giải quyết tình trạng bè phái trước khi nó chia rẽ đội.
The study highlighted how factionalism hindered scientific progress.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
factionalism - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "factionalism"
Câu hỏi thường gặp về factionalism
factionalism phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc factionalism.
factionalism có nghĩa là gì?
factionalism có nghĩa là "chủ nghĩa phe phái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
factionalism thuộc cấp độ nào?
factionalism là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với factionalism không?
Ví dụ: "Factionalism can weaken any group." — mang nghĩa "chủ nghĩa phe phái".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
