
facilitator
/fəˈsɪlɪteɪtər/
Người điều phối, người tạo điều kiện
📚 Nghĩa
- 1.
Người giúp một nhóm người thảo luận và làm việc cùng nhau một cách hiệu quả mà không đóng vai trò dẫn dắt chính.
"The facilitator ensured that everyone had a chance to speak."
- 2.
Ai đó hoặc thứ gì đó giúp làm cho một quá trình hoặc hành động trở nên dễ dàng hơn hoặc khả thi.
"Technology can be a great facilitator for remote learning."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The facilitator guided the team through the brainstorming session, ensuring everyone's ideas were heard.
Người điều phối đã hướng dẫn nhóm thông qua buổi động não, đảm bảo mọi ý tưởng đều được lắng nghe.
Our goal is to act as a facilitator for international trade, making it smoother for businesses.
Mục tiêu của chúng tôi là đóng vai trò người tạo điều kiện cho thương mại quốc tế, giúp nó suôn sẻ hơn cho các doanh nghiệp.
A good facilitator creates a safe and inclusive environment for open dialogue.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
facilitator - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về facilitator
facilitator phát âm như thế nào?
facilitator được phát âm là [/fəˈsɪlɪteɪtər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
facilitator có nghĩa là gì?
facilitator có nghĩa là "Người điều phối, người tạo điều kiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
facilitator thuộc cấp độ nào?
facilitator là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với facilitator không?
Ví dụ: "The facilitator guided the team through the brainstorming session, ensuring everyone's ideas were heard." — mang nghĩa "Người điều phối, người tạo điều kiện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
