Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh facilitate - tạo điều kiện

facilitate

Trung cấp

tạo điều kiện

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Làm cho một hành động hoặc quá trình dễ dàng hơn hoặc có khả năng xảy ra hơn.

    "The new software will facilitate the sharing of information."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This tool can facilitate communication.

Công cụ này có thể tạo điều kiện thuận lợi cho giao tiếp.

We hope these changes will facilitate a smoother workflow.

Chúng tôi hy vọng những thay đổi này sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quy trình làm việc suôn sẻ hơn.

The university provides resources to facilitate student research.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

facilitate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어촉진하다
Englishfacilitate
简体中文促进
繁體中文促進
日本語促進する
Tiếng Việttạo điều kiện
Portuguêsfacilitar
Françaisfaciliter
Deutscherleichtern
Españolfacilitar
Монголхөнгөвчлөх
Bahasa Indonesiamemfasilitasi
Bahasa Melayumemudahcarakan
ไทยอำนวยความสะดวก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "facilitate"

Câu hỏi thường gặp về facilitate

facilitate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc facilitate.

facilitate có nghĩa là gì?

facilitate có nghĩa là "tạo điều kiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

facilitate thuộc cấp độ nào?

facilitate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với facilitate không?

Ví dụ: "This tool can facilitate communication." — mang nghĩa "tạo điều kiện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI