Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh extricate - gỡ rối

extricate

/ˈɛks.tɹɪ.keɪt/

Trung cấp

gỡ rối

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Gỡ ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi sự ràng buộc hoặc khó khăn.

    "He managed to extricate himself from the difficult situation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It was hard to extricate myself from the crowd.

Rất khó để tự thoát ra khỏi đám đông.

She managed to extricate her car from the muddy ditch.

Cô ấy đã xoay sở để đưa chiếc xe của mình ra khỏi mương bùn.

The negotiator tried to extricate the company from the legal crisis.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

extricate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어구출하다
Englishextricate
简体中文解救
繁體中文解救
日本語救出する
Tiếng Việtgỡ rối
Portuguêslibertar
Françaisdégager
Deutschbefreien
Españolliberar
Монголмултрах
Bahasa Indonesiamembebaskan
Bahasa Melayumembebaskan
ไทยถอนตัว

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "extricate"

Câu hỏi thường gặp về extricate

extricate phát âm như thế nào?

extricate được phát âm là [/ˈɛks.tɹɪ.keɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

extricate có nghĩa là gì?

extricate có nghĩa là "gỡ rối". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

extricate thuộc cấp độ nào?

extricate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với extricate không?

Ví dụ: "It was hard to extricate myself from the crowd." — mang nghĩa "gỡ rối".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI