Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh extravagant - xa hoa

extravagant

/ɪkˈstɹævəɡənt/

Trung cấp

xa hoa

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Sử dụng hoặc chi tiêu quá nhiều tiền, thời gian hoặc tài nguyên, nhiều hơn mong đợi hoặc cần thiết. Thường được dùng để mô tả những thứ quá hào nhoáng hoặc phô trương.

    "The wedding was an extravagant affair with a guest list of over 500 people."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That was an extravagant meal for a Tuesday.

Đó là một bữa ăn xa hoa cho ngày thứ Ba.

He has some rather extravagant ideas about how to spend the budget.

Anh ấy có những ý tưởng khá xa hoa về cách chi tiêu ngân sách.

The artist's extravagant use of color was breathtaking.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

extravagant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어낭비하는, 사치스러운
Englishextravagant
简体中文奢侈的
繁體中文鋪張的
日本語派手な
Tiếng Việtxa hoa
Portuguêsextravagante
Françaisextravagant
Deutschverschwenderisch
Españolextravagante
Монголтансар
Bahasa Indonesiaboros
Bahasa Melayuketerlaluan
ไทยฟุ่มเฟือย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "extravagant"

Câu hỏi thường gặp về extravagant

extravagant phát âm như thế nào?

extravagant được phát âm là [/ɪkˈstɹævəɡənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

extravagant có nghĩa là gì?

extravagant có nghĩa là "xa hoa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

extravagant thuộc cấp độ nào?

extravagant là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với extravagant không?

Ví dụ: "That was an extravagant meal for a Tuesday." — mang nghĩa "xa hoa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI