extradite
/ˈɛkstɹədaɪt/
dẫn độ
📚 Nghĩa
- 1.
Chuyển giao (người bị buộc tội hoặc bị kết án phạm tội) cho một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác theo quy trình pháp lý.
"The country refused to extradite the fugitive."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The country refused to extradite the suspect.
Quốc gia đó từ chối dẫn độ nghi phạm.
They are discussing whether to extradite him for the charges.
Họ đang thảo luận xem có nên dẫn độ anh ta vì các cáo buộc đó hay không.
The international treaty outlines the procedures to extradite fugitives.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
extradite - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "extradite"
Câu hỏi thường gặp về extradite
extradite phát âm như thế nào?
extradite được phát âm là [/ˈɛkstɹədaɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
extradite có nghĩa là gì?
extradite có nghĩa là "dẫn độ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
extradite thuộc cấp độ nào?
extradite là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với extradite không?
Ví dụ: "The country refused to extradite the suspect." — mang nghĩa "dẫn độ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
