extract
chiết xuất, nhổ
📚 Nghĩa
- 1.
Nhổ hoặc loại bỏ thứ gì đó khỏi vị trí cố định bằng lực.
"Pulling a tooth or squeezing juice from a fruit to make a sauce."
- 1.
Thứ đã được nhổ ra hoặc chiết xuất.
"Oil extracted from plants for perfume or specific information pulled from a database."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The dentist had to extract the tooth.
Nha sĩ đã phải nhổ chiếc răng đó.
Can you extract the juice from the fruit?
Bạn có thể vắt lấy nước cốt từ trái cây không?
We need to extract key information from the report.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
extract - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "extract"
Câu hỏi thường gặp về extract
extract phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc extract.
extract có nghĩa là gì?
extract có nghĩa là "chiết xuất, nhổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
extract thuộc cấp độ nào?
extract là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với extract không?
Ví dụ: "The dentist had to extract the tooth." — mang nghĩa "chiết xuất, nhổ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
