extol
/ɪkˈstəʊl/
ca ngợi
📚 Nghĩa
- 1.
Ca ngợi ai đó hoặc điều gì đó một cách rất nhiệt tình.
"The critics extolled the virtues of the new movie."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They extol the virtues of healthy eating.
Họ ca ngợi những lợi ích của việc ăn uống lành mạnh.
The coach always extolled the team's fighting spirit.
Huấn luyện viên luôn ca ngợi tinh thần chiến đấu của đội.
The article extolled the benefits of learning a new language.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
extol - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "extol"
Câu hỏi thường gặp về extol
extol phát âm như thế nào?
extol được phát âm là [/ɪkˈstəʊl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
extol có nghĩa là gì?
extol có nghĩa là "ca ngợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
extol thuộc cấp độ nào?
extol là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với extol không?
Ví dụ: "They extol the virtues of healthy eating." — mang nghĩa "ca ngợi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
