Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh externalization - Ngoại hóa, Thể hiện ra ngoài

externalization

/ɪkˌstɜːrnələˈzeɪʃən/

Nâng cao

Ngoại hóa, Thể hiện ra ngoài

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động thể hiện hoặc biểu lộ điều gì đó bên trong, như suy nghĩ, cảm xúc hoặc quá trình, ra dạng bên ngoài hoặc hữu hình.

    "The artist's sculptures were an externalization of his inner turmoil."

  • 2.

    Quá trình chuyển giao các chức năng, dịch vụ hoặc trách nhiệm trước đây được xử lý nội bộ cho một thực thể bên ngoài; thuê ngoài.

    "The company considered the externalization of its IT services to cut costs."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Art can be a powerful externalization of one's deepest emotions.

Nghệ thuật có thể là một sự ngoại hóa mạnh mẽ những cảm xúc sâu kín nhất của một người.

The externalization of IT services led to significant cost savings for the company.

Việc ngoại hóa các dịch vụ IT đã giúp công ty tiết kiệm đáng kể chi phí.

In therapy, the externalization of a problem allows individuals to separate themselves from it.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

externalization - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어외재화, 외부화
EnglishMaking external, Outsourcing
简体中文外化, 外部化
Tiếng ViệtNgoại hóa, Thể hiện ra ngoài

Câu hỏi thường gặp về externalization

externalization phát âm như thế nào?

externalization được phát âm là [/ɪkˌstɜːrnələˈzeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

externalization có nghĩa là gì?

externalization có nghĩa là "Ngoại hóa, Thể hiện ra ngoài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

externalization thuộc cấp độ nào?

externalization là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với externalization không?

Ví dụ: "Art can be a powerful externalization of one's deepest emotions." — mang nghĩa "Ngoại hóa, Thể hiện ra ngoài".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI