Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh exploit - khai thác

exploit

Trung cấp

khai thác

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tận dụng tình huống hoặc cơ hội vì lợi ích của bản thân.

    "We need to exploit this opportunity to grow our business."

  • 2.

    Sử dụng một cách không công bằng hoặc vì lợi ích cá nhân, thường mang nghĩa tiêu cực.

    "The company was accused of exploiting its workers."

Danh từ
  • 1.

    Hành động tận dụng tình huống hoặc cơ hội.

    "This was a clever exploit of market trends."

  • 2.

    Sự lợi dụng không công bằng hoặc phi đạo đức.

    "Their success was built on the exploit of loopholes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We must exploit this opportunity.

Chúng ta phải tận dụng cơ hội này.

Don't exploit your friends for personal gain.

Đừng lợi dụng bạn bè để trục lợi cá nhân.

The company was accused of exploiting its workers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

exploit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이용하다, 악용하다, 착취하다
Englishexploit
简体中文利用
繁體中文利用
日本語活用する
Tiếng Việtkhai thác
Portuguêsexplorar
Françaisexploiter
Deutschausnutzen
Españolexplotar
Монголашиглах
Bahasa Indonesiamemanfaatkan
Bahasa Melayumemanfaatkan
ไทยใช้ประโยชน์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "exploit"

Câu hỏi thường gặp về exploit

exploit phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc exploit.

exploit có nghĩa là gì?

exploit có nghĩa là "khai thác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

exploit thuộc cấp độ nào?

exploit là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với exploit không?

Ví dụ: "We must exploit this opportunity." — mang nghĩa "khai thác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI