
expertise
/ˌɛkspɚˈtiːs/
chuyên môn
📚 Nghĩa
- 1.
Kỹ năng hoặc kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.
"She has considerable expertise in patent law."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She has great expertise in cooking.
Cô ấy có chuyên môn sâu về nấu ăn.
We need to hire someone with proven expertise in digital marketing.
Chúng ta cần thuê một người có chuyên môn đã được chứng minh về tiếp thị kỹ thuật số.
The professor shared her research expertise with the students.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
expertise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "expertise"
Câu hỏi thường gặp về expertise
expertise phát âm như thế nào?
expertise được phát âm là [/ˌɛkspɚˈtiːs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
expertise có nghĩa là gì?
expertise có nghĩa là "chuyên môn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
expertise thuộc cấp độ nào?
expertise là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với expertise không?
Ví dụ: "She has great expertise in cooking." — mang nghĩa "chuyên môn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
