
expense
/ɪkˈspɛns/
chi phí
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động chi tiền hoặc tiêu dùng, đặc biệt là việc chi tiêu tiền.
"The expense of the trip was more than we expected."
- 1.
Tính chi phí vào tài khoản chi phí, hoặc tính chi phí cho công ty bạn làm việc.
"The expense of the trip was more than we expected."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was an unexpected expense.
Đó là một khoản chi phí bất ngờ.
We need to track every expense to stay within budget.
Chúng ta cần theo dõi mọi chi phí để nằm trong ngân sách.
Company policy requires all travel expenses to be submitted with receipts.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
expense - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "expense"
Câu hỏi thường gặp về expense
expense phát âm như thế nào?
expense được phát âm là [/ɪkˈspɛns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
expense có nghĩa là gì?
expense có nghĩa là "chi phí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
expense thuộc cấp độ nào?
expense là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với expense không?
Ví dụ: "That was an unexpected expense." — mang nghĩa "chi phí".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
