expedite
/ˈɛk.spəˌdaɪt/
thúc đẩy
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho (một hành động hoặc quy trình) xảy ra sớm hơn hoặc hoàn thành nhanh hơn.
"to expedite the process"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please expedite this delivery.
Xin hãy đẩy nhanh việc giao hàng này.
We need to expedite the approval process.
Chúng ta cần đẩy nhanh quy trình phê duyệt.
The company decided to expedite the research project.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
expedite - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "expedite"
Câu hỏi thường gặp về expedite
expedite phát âm như thế nào?
expedite được phát âm là [/ˈɛk.spəˌdaɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
expedite có nghĩa là gì?
expedite có nghĩa là "thúc đẩy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
expedite thuộc cấp độ nào?
expedite là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với expedite không?
Ví dụ: "Please expedite this delivery." — mang nghĩa "thúc đẩy".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
