
expedience
sự tiện lợi
📚 Nghĩa
- 1.
Sự tiện lợi hoặc lợi ích, đặc biệt là khi ưu tiên hơn những gì đúng đắn hoặc phù hợp.
"for the sake of expedience"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We chose expedience over quality.
Chúng tôi đã chọn sự tiện lợi thay vì chất lượng.
Sometimes, expedience dictates that we take the quickest route.
Đôi khi, sự tiện lợi đòi hỏi chúng ta phải đi theo con đường nhanh nhất.
The project's success was hampered by a lack of expedience in decision-making.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
expedience - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "expedience"
Câu hỏi thường gặp về expedience
expedience phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc expedience.
expedience có nghĩa là gì?
expedience có nghĩa là "sự tiện lợi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
expedience thuộc cấp độ nào?
expedience là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với expedience không?
Ví dụ: "We chose expedience over quality." — mang nghĩa "sự tiện lợi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
