Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh expansionist - nhà bành trướng

expansionist

Nâng cao

nhà bành trướng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người ủng hộ các chính sách hoặc tư tưởng nhằm mở rộng lãnh thổ, ảnh hưởng hoặc sức mạnh kinh tế.

    "The leader was accused of being an expansionist."

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến các chính sách hoặc tư tưởng nhằm mở rộng lãnh thổ, ảnh hưởng hoặc sức mạnh kinh tế.

    "The leader was accused of being an expansionist."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He was an expansionist leader.

Ông ấy là một nhà lãnh đạo theo chủ nghĩa bành trướng.

Some people worry about the country's expansionist policies.

Một số người lo ngại về các chính sách bành trướng của đất nước.

The historian studied the nation's expansionist ambitions in the 19th century.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

expansionist - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어팽창주의자
Englishexpansionist
简体中文扩张主义者
繁體中文擴張主義者
日本語拡張主義者
Tiếng Việtnhà bành trướng
Portuguêsexpansionista
Françaisexpansionniste
DeutschExpansionist
Españolexpansionista
Монголтэлэлттэй үзэлтэн
Bahasa Indonesiaekspansionis
Bahasa Melayupeluasan
ไทยนักขยายอำนาจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "expansionist"

Câu hỏi thường gặp về expansionist

expansionist phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc expansionist.

expansionist có nghĩa là gì?

expansionist có nghĩa là "nhà bành trướng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

expansionist thuộc cấp độ nào?

expansionist là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với expansionist không?

Ví dụ: "He was an expansionist leader." — mang nghĩa "nhà bành trướng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI