exonerate
/ɛɡ-/
minh oan
📚 Nghĩa
- 1.
giải oan, minh oan cho ai đó khỏi tội lỗi hoặc lời buộc tội
"The evidence will exonerate the suspect."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The evidence will exonerate him.
Bằng chứng sẽ minh oan cho anh ấy.
We hope the investigation will fully exonerate our company.
Chúng tôi hy vọng cuộc điều tra sẽ minh oan hoàn toàn cho công ty chúng tôi.
New findings were presented to exonerate the wrongly accused scientist.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
exonerate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "exonerate"
Câu hỏi thường gặp về exonerate
exonerate phát âm như thế nào?
exonerate được phát âm là [/ɛɡ-/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
exonerate có nghĩa là gì?
exonerate có nghĩa là "minh oan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
exonerate thuộc cấp độ nào?
exonerate là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với exonerate không?
Ví dụ: "The evidence will exonerate him." — mang nghĩa "minh oan".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
