exhausting
kiệt sức
📚 Nghĩa
- 1.
làm cho cơ thể hoặc tâm trí cảm thấy rất mệt mỏi, cực kỳ mệt mỏi.
"It was an exhausting journey."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was an exhausting day at work, I need to rest.
Đó là một ngày làm việc kiệt sức, tôi cần nghỉ ngơi.
Running a marathon is an exhausting but rewarding experience.
Chạy marathon là một trải nghiệm kiệt sức nhưng bổ ích.
The constant noise from the construction site was truly exhausting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
exhausting - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về exhausting
exhausting phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc exhausting.
exhausting có nghĩa là gì?
exhausting có nghĩa là "kiệt sức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
exhausting thuộc cấp độ nào?
exhausting là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với exhausting không?
Ví dụ: "That was an exhausting day at work, I need to rest." — mang nghĩa "kiệt sức".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
