Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh exhausting - kiệt sức

exhausting

Trung cấp

kiệt sức

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    làm cho cơ thể hoặc tâm trí cảm thấy rất mệt mỏi, cực kỳ mệt mỏi.

    "It was an exhausting journey."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That was an exhausting day at work, I need to rest.

Đó là một ngày làm việc kiệt sức, tôi cần nghỉ ngơi.

Running a marathon is an exhausting but rewarding experience.

Chạy marathon là một trải nghiệm kiệt sức nhưng bổ ích.

The constant noise from the construction site was truly exhausting.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

exhausting - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기진맥진하게 하는
Englishexhausting
简体中文累人的
繁體中文令人疲憊的
日本語疲れる
Tiếng Việtkiệt sức
Portuguêsexaustivo
Françaisépuisant
Deutscherschöpfend
Españolagotador
Монголядрах
Bahasa Indonesiamelelahkan
Bahasa Melayumeletihkan
ไทยน่าเหนื่อยใจ

Câu hỏi thường gặp về exhausting

exhausting phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc exhausting.

exhausting có nghĩa là gì?

exhausting có nghĩa là "kiệt sức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

exhausting thuộc cấp độ nào?

exhausting là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với exhausting không?

Ví dụ: "That was an exhausting day at work, I need to rest." — mang nghĩa "kiệt sức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI